勇爲 dũng vi Hán Việt: dũng vi Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 爲 (vi)Hán Việtdũng viCấu tạo勇 + 爲 · dũng + vi nghĩa thành phần: dũng + vi Nghĩa EngCihui 勇為 ǒngwéi* v.p. do sth. courageously; be heroic