勇於

yǒng yú dũng vu

Hán Việt: dũng vu · Pinyin: yǒng yú

Tổng quan

dám | đủ dũng cảm để

Cấu tạo: (dũng) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dám | đủ dũng cảm để

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勇于"; 谓临事不退缩,不推委。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勇于"。 2.谓临事不退缩,不推委。

Eng

  • CC-CEDICT to dare to|to be brave enough to
  • Cihui to dare to; to be brave enough to