勇健

yǒng jiàn dũng kiện

Hán Việt: dũng kiện · Pinyin: yǒng jiàn

Tổng quan

dũng kiện: khỏe mạnh

Cấu tạo: (dũng) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dũng kiện: khỏe mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢強健。《三國演義》第五八回:「操出馬於門旗下,看西涼之兵,人人勇健,個個英雄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇敢强健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢强健。

Eng

  • Cihui 勇健 ǒngjiàn* v.p. 1. brave and strong 2. healthy

ja

  • JMdict sound health