勇剽

yǒng piāo dũng phiếu

Hán Việt: dũng phiếu · Pinyin: yǒng piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇敢剽悍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢剽悍。