勇力

yǒng lì dũng lực

Hán Việt: dũng lực · Pinyin: yǒng lì

Tổng quan

dũng khí và sức mạnh ức mạnh cả tinh thần thần lẫn vật chất. dũng lực dũng lực ☆Sức mạnh cả tinh thần thần lẫn vật chất.

Cấu tạo: (dũng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dũng khí và sức mạnh ức mạnh cả tinh thần thần lẫn vật chất. dũng lực dũng lực ☆Sức mạnh cả tinh thần thần lẫn vật chất.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛而有气力。亦指胆量和气力; 指有勇气的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛而有气力。亦指胆量和气力。 2.指有勇气的人。

Eng

  • CC-CEDICT courage and strength
  • Cihui courage and strength

ja

  • JMdict courage