勇力
dũng lực
Hán Việt: dũng lực · Pinyin: yǒng lì
Tổng quan
dũng khí và lực lượng. 勇力過人 dũng khí hơn người
1.勇猛而有气力。亦指胆量和气力。 2.指有勇气的人。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn brave and powerful
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛而有气力。亦指胆量和气力。 2.指有勇气的人。
Eng
- JMdict courage
- Cihui courage and strength
ja
- JMdict 勇力(ゆうりょく)
other
- Nguồn khác Sức mạnh cả tinh thần thần lẫn vật chất