勇功 yǒng gōng · dũng công Hán Việt: dũng công · Pinyin: yǒng gōng Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 功 (công)Pinyinyǒng gōngHán Việtdũng côngCấu tạo勇 + 功 · dũng + công nghĩa thành phần: dũng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇敢作战立下的功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢作战立下的功劳。