勇壯

yǒng zhuàng dũng tráng

Hán Việt: dũng tráng · Pinyin: yǒng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛强壮;勇猛刚强; 勇猛强壮的士卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛强壮;勇猛刚强。 2.勇猛强壮的士卒。

Eng

  • Cihui 勇壯 ǒngzhuàng v.p. brave and strong

ja

  • JMdict heroic|brave|majestic|soul-stirring|lively