勇壯華麗 dũng tráng hoa lệ Hán Việt: dũng tráng hoa lệ Tổng quan sự biểu diễn xuất sắc Cấu tạo: 勇 (dũng) + 壯 (tráng) + 華 (hoa) + 麗 (lệ)Hán Việtdũng tráng hoa lệCấu tạo勇 + 壯 + 華 + 麗 · dũng + tráng + hoa + lệ nghĩa thành phần: dũng + tráng + hoa + lệ Nghĩa ViệtCihui sự biểu diễn xuất sắc