勇婦

dũng phụ

Hán Việt: dũng phụ

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (phụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勇婦 ǒngfù n. virago M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict heroine|brave woman