勇強 dũng cường Hán Việt: dũng cường Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 強 (cường)Hán Việtdũng cườngCấu tạo勇 + 強 · dũng + cường nghĩa thành phần: dũng + cường Nghĩa EngCihui roland