勇往

yǒng wǎng dũng vãng

Hán Việt: dũng vãng · Pinyin: yǒng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋勇前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋勇前进。

Eng

  • Cihui 勇往 ǒngwǎng* n. advance courageously

ja

  • JMdict spirited advance|energetically going forward