勇斷 yǒng duàn · dũng đoạn Hán Việt: dũng đoạn · Pinyin: yǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 斷 (đoạn)Pinyinyǒng duànHán Việtdũng đoạnCấu tạo勇 + 斷 · dũng + đoạn nghĩa thành phần: dũng + đoạn