勇毅

yǒng yì dũng nghị

Hán Việt: dũng nghị · Pinyin: yǒng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇敢坚毅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢坚毅。

Eng

  • Cihui 勇毅 yǒngyì v.p. 1. brave and firm 2. steadfast