勇氣號 yǒng qì hào·dũng khí hào Hán Việt: dũng khí hào · Pinyin: yǒng qì hào Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 氣 (khí) + 號 (hào)Pinyinyǒng qì hàoHán Việtdũng khí hàoCấu tạo勇 + 氣 + 號 · dũng + khí + hào nghĩa thành phần: dũng + khí + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh thầnĐứcHandedict Spirit Từ liên quan Gần nghĩa勇氣 · 勇氣可嘉 · 勇气十足