勇气十足

dũng khí thập túc

Hán Việt: dũng khí thập túc

Tổng quan

Cấu tạo: 勇 (dũng) + 氣 (khí) + 十 (thập) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy dũng khí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be full of pluck

Eng

  • Cihui be full of pluck

Từ liên quan

Gần nghĩa

勇气可嘉 · 十足的 · 十足类 · 勇气号 · 十足地 · 十足的坏蛋 · 十足的恶棍 · 十足的谎言