勇氣十足 dũng khí thập túc Hán Việt: dũng khí thập túc Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 氣 (khí) + 十 (thập) + 足 (túc)Hán Việtdũng khí thập túcCấu tạo勇 + 氣 + 十 + 足 · dũng + khí + thập + túc nghĩa thành phần: dũng + khí + thập + túc Nghĩa EngCihui be full of pluck