勇決
dũng quyết
Hán Việt: dũng quyết · Pinyin: yǒng jué
Tổng quan
quyết đoán | dũng cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui quyết đoán | dũng cảm
- Cihui dũng quyết dũng quyết ☆Mạnh mẽ dứt khoát.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢而有決斷。《元史.卷一二八.阿朮傳》:「沉幾有智略,臨陣勇決,氣蓋萬人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勇敢而有决断。
Eng
- CC-CEDICT decisive|brave
- Cihui decisive; brave
ja
- JMdict decisiveness