勇決
dũng quyết
Hán Việt: dũng quyết · Pinyin: yǒng jué
Tổng quan
dũng cảm quyết đoán
勇敢而有决断。
勇敢而有決斷。《元史.卷一二八.阿朮傳》:「沉幾有智略,臨陣勇決,氣蓋萬人。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 勇決 yǒngjué v.p. 1. brave and resolute 2. <wr.> decisive; determined
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢而有決斷。《元史.卷一二八.阿朮傳》:「沉幾有智略,臨陣勇決,氣蓋萬人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勇敢而有决断。
Eng
- JMdict decisiveness
- Cihui decisive; brave
ja
- JMdict 勇決(ゆうけつ)
other
- Nguồn khác Mạnh mẽ dứt khoát