勇烈

yǒng liè dũng liệt

Hán Việt: dũng liệt · Pinyin: yǒng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛猛忠烈。《三國演義》第五回:「文臺勇烈,可當此任。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇敢刚烈;壮烈; 指勇敢刚烈的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢刚烈;壮烈。 2.指勇敢刚烈的人。

ja

  • JMdict bravery|valor|valour|courage