勇略
dũng lược
Hán Việt: dũng lược · Pinyin: yǒng lüè
Tổng quan
dũng cảm và mưu trí inh thần mạnh mẽ và giỏi tính toán. dũng lược dũng lược ☆Tinh thần mạnh mẽ và giỏi tính toán.
Nghĩa
Việt
- Cihui dũng cảm và mưu trí inh thần mạnh mẽ và giỏi tính toán. dũng lược dũng lược ☆Tinh thần mạnh mẽ và giỏi tính toán.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 英勇剛健有智謀。《三國演義》第一四回:「公之勇略,世所罕有,奈何屈身於楊、韓之徒?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勇敢和谋略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢和谋略。
Eng
- CC-CEDICT brave and cunning
- Cihui brave and cunning