勇謀 yǒng móu · dũng mưu Hán Việt: dũng mưu · Pinyin: yǒng móu Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 謀 (mưu)Pinyinyǒng móuHán Việtdũng mưuCấu tạo勇 + 謀 · dũng + mưu nghĩa thành phần: dũng + mưu