勇退

yǒng tuì dũng thối

Hán Việt: dũng thối · Pinyin: yǒng tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + 退 (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇於引退、歸隱。晉.謝瞻〈於安城答靈運〉詩五首之五:「量己畏友朋,勇退不敢進。」唐.權德輿〈寄臨海郡崔穉璋〉詩:「志士誠勇退,鄙夫自包羞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇于隐退;见机急退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇于隐退;见机急退。

Eng

  • Cihui 勇退 ǒngtuì v. deign to withdraw/retire

ja

  • JMdict retiring voluntarily|resigning one's post (to make way for others)|stepping down|bowing out