勉勵語 miễn lệ ngữ Hán Việt: miễn lệ ngữ Tổng quan lời động viên, lời cổ vũ Cấu tạo: 勉 (miễn) + 勵 (lệ) + 語 (ngữ)Hán Việtmiễn lệ ngữCấu tạo勉 + 勵 + 語 · miễn + lệ + ngữ nghĩa thành phần: miễn + lệ + ngữ Nghĩa ViệtCihui lời động viên, lời cổ vũ