勉励语

miễn lệ ngữ

Hán Việt: miễn lệ ngữ

Tổng quan

lời động viên, lời cổ vũ

Cấu tạo: 勉 (miễn) + 勵 (lệ) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời động viên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pep talk

Từ liên quan

Gần nghĩa

勉励