勉勖

miǎn xù miễn úc

Hán Việt: miễn úc · Pinyin: miǎn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (úc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勉勖"; 勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勉勖"。 2.勉励。