勉厲

miǎn lì miễn lệ

Hán Việt: miễn lệ · Pinyin: miǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn lệ: khuyên nhủ cố gắng lên