勉厲

miǎn lìmiễn lệ

Hán Việt: miễn lệ · Pinyin: miǎn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.劝勉鼓励。 2.努力。

Cấu tạo: 勉 (miễn) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn lệ: khuyên nhủ cố gắng lên

Từ liên quan

Gần nghĩa

勉力 · 勉勵 · 勉縣 · 勉強 · 厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色