勉彊 miễn cường Hán Việt: miễn cường Tổng quan Cấu tạo: 勉 (miễn) + 彊 (cường)Hán Việtmiễn cườngCấu tạo勉 + 彊 · miễn + cường nghĩa thành phần: miễn + cường