勉慰

miǎn wèi miễn úy

Hán Việt: miễn úy · Pinyin: miǎn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勉励安慰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勉励安慰。