勳位 huân vị Hán Việt: huân vị Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 位 (vị)Hán Việthuân vịCấu tạo勳 + 位 · huân + vị nghĩa thành phần: huân + vị Nghĩa EngCihui 勛位 ūnwèi n. rank (in the army, royal family, etc.)