勳力

xūn lì huân lực

Hán Việt: huân lực · Pinyin: xūn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹功勋,功劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹功勋,功劳。