勋劳

xūn láohuân lao

Hán Việt: huân lao · Pinyin: xūn láo

Tổng quan

công lao to lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

①功勋; 劳绩勋劳卓著。②建立功勋勋劳天下。

Cấu tạo: 勳 (huân) + 勞 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công lao
  • VietPhrases công lao to lớn
  • Tần suất từ công lao to lớn
  • Biên soạn meritorious service

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①功勋; 劳绩勋劳卓著。②建立功勋勋劳天下。

Eng

  • Cihui 勛勞 ūnláo n. meritorious service
  • Tần suất từ n. meritorious service

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务