勳勉 huân miễn Hán Việt: huân miễn Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 勉 (miễn)Hán Việthuân miễnCấu tạo勳 + 勉 · huân + miễn nghĩa thành phần: huân + miễn Nghĩa EngCihui 勛勉 ūnmiǎn v. encourage