勳衛

xūn wèi huân vệ

Hán Việt: huân vệ · Pinyin: xūn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍卫官名。古时多以功臣子弟担任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍卫官名。古时多以功臣子弟担任。