勳德

xūn dé huân đức

Hán Việt: huân đức · Pinyin: xūn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勋德"; 功勋与德行; 指有功勋德行的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勋德"。 2.功勋与德行。 3.指有功勋德行的人。