勳烈 xūn liè · huân liệt Hán Việt: huân liệt · Pinyin: xūn liè Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 烈 (liệt)Pinyinxūn lièHán Việthuân liệtCấu tạo勳 + 烈 · huân + liệt nghĩa thành phần: huân + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叫作"勋烈"; 功业,功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.叫作"勋烈"。 2.功业,功勋。