勳籍 xūn jí · huân tịch Hán Việt: huân tịch · Pinyin: xūn jí Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 籍 (tịch)Pinyinxūn jíHán Việthuân tịchCấu tạo勳 + 籍 · huân + tịch nghĩa thành phần: huân + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载功勋的簿籍。相当于后代的功劳簿。Tân Hoa Tự Điển 1.记载功勋的簿籍。相当于后代的功劳簿。