勳績

xūn jì huân tích

Hán Việt: huân tích · Pinyin: xūn jì

Tổng quan

thành tích

Cấu tạo: (huân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành tích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勋迹"; 功勋;功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勋迹"。 2.功勋;功绩。

Eng

  • CC-CEDICT meritorious service; distinguished achievement
  • Cihui exploit