勳臣

xūn chén huân thần

Hán Việt: huân thần · Pinyin: xūn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.功臣。

Eng

  • Cihui 勛臣 ūnchén n. official with a meritorious record M:ge/¹míng/²wèi