勳蔭
huân ấm
Hán Việt: huân ấm · Pinyin: xūn yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"勋荫"; 子孙凭借先辈功业而得到的官爵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勋荫"。 2.子孙凭借先辈功业而得到的官爵。
Eng
- Cihui 勛蔭 ūnyìn n. hereditary honor due to one's ancestors