勳貴
huân quý
Hán Việt: huân quý · Pinyin: xūn guì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"勋贵"; 功臣权贵; 功名富贵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勋贵"。 2.功臣权贵。 3.功名富贵。
Eng
- Cihui 勛貴 ūnguì n. nobility and ministers with close connections with the emperor