勍敵

qíng dí

Pinyin: qíng dí

Tổng quan

Cấu tạo: + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强敌; 有力的对手,多谓才艺相当的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强敌。 2.有力的对手,多谓才艺相当的人。