勑厲 chì lì · lai lệ Hán Việt: lai lệ · Pinyin: chì lì Tổng quan Cấu tạo: 勑 (lai) + 厲 (lệ)Pinyinchì lìHán Việtlai lệCấu tạo勑 + 厲 · lai + lệ nghĩa thành phần: lai + lệ