𠡠葬 chì zàng · lai táng Hán Việt: lai táng · Pinyin: chì zàng Tổng quan Cấu tạo: 𠡠 (lai) + 葬 (táng)Pinyinchì zàngHán Việtlai tángCấu tạo𠡠 + 葬 · lai + táng nghĩa thành phần: lai + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代大臣或贵戚死亡,皇帝遣内侍监护葬事,称"勑葬"。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代大臣或贵戚死亡,皇帝遣内侍监护葬事,称"勑葬"。