𠡠身 chì shēn · lai thân Hán Việt: lai thân · Pinyin: chì shēn Tổng quan Cấu tạo: 𠡠 (lai) + 身 (thân)Pinyinchì shēnHán Việtlai thânCấu tạo𠡠 + 身 · lai + thân nghĩa thành phần: lai + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬己身。谓加强自身的道德修养。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬己身。谓加强自身的道德修养。