勒借 lặc tá Hán Việt: lặc tá Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 借 (tá)Hán Việtlặc táCấu tạo勒 + 借 · lặc + tá nghĩa thành phần: lặc + tá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強行借貸。如:「到處勒借的人,無異就是流氓。」EngCihui 勒借 èjiè v. borrow by threats