勒功 lēi gōng · lặc công Hán Việt: lặc công · Pinyin: lēi gōng Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 功 (công)Pinyinlēi gōngHán Việtlặc côngCấu tạo勒 + 功 · lặc + công nghĩa thành phần: lặc + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把记功文字刻在石上。亦指建立功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.把记功文字刻在石上。亦指建立功勋。