勒取 lēi qǔ · lặc thủ Hán Việt: lặc thủ · Pinyin: lēi qǔ Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 取 (thủ)Pinyinlēi qǔHán Việtlặc thủCấu tạo勒 + 取 · lặc + thủ nghĩa thành phần: lặc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强行索取。Tân Hoa Tự Điển 1.强行索取。