勒口

lēi kǒu lặc khẩu

Hán Việt: lặc khẩu · Pinyin: lēi kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以繩索或口罩等物套住嘴,使之不能發聲。《三國演義》第三○回:「軍士皆束草負薪,人銜枚,馬勒口,黃昏時分,望烏巢進發。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书籍封皮的延长内折部分。