勒戒

lè jiè lặc giới

Hán Việt: lặc giới · Pinyin: lè jiè

Tổng quan

bắt ai đó cai (ma túy) | cưỡng chế cai nghiện | chấm dứt phụ thuộc ma túy

Cấu tạo: (lặc) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt ai đó cai (ma túy) | cưỡng chế cai nghiện | chấm dứt phụ thuộc ma túy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強制戒除。如:「施用菸毒成癮,可向檢察官或司法警察機關請求勒戒。」

Eng

  • CC-CEDICT to force sb to give up (a drug)|to enforce abstinence|to break drug dependence
  • Cihui to force sb to give up (a drug); to enforce abstinence; to break drug dependence