勒抑
lặc ức
Hán Việt: lặc ức · Pinyin: lēi yì
Tổng quan
1. ép giá。指用壓力迫使降低售價。 2. cưỡng ̣đoạt; chiếm đoạt。勒索壓制。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ép giá。指用壓力迫使降低售價。 2. cưỡng ̣đoạt; chiếm đoạt。勒索壓制。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以壓力迫使售價降低。 2.勒索、壓制。如:「地方劣紳,勒抑貨品,引起民怨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指用压力迫使降低售价; 勒索压制。
- Tân Hoa Tự Điển ①指用压力迫使降低售价。②勒索压制。
Eng
- Cihui 勒抑 lèyì v. force sb. to reduce the price; extort and suppress