勒捐

lặc quyên

Hán Việt: lặc quyên

Tổng quan

uộc người khác đóng góp tiền bạc. Ta vẫn nói trại là Lạc quyên. lặc quyên lặc quyên ☆Buộc người khác đóng góp tiền bạc. Ta vẫn nói trại là Lạc quyên.

Cấu tạo: (lặc) + (quyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uộc người khác đóng góp tiền bạc. Ta vẫn nói trại là Lạc quyên. lặc quyên lặc quyên ☆Buộc người khác đóng góp tiền bạc. Ta vẫn nói trại là Lạc quyên.

Eng

  • Cihui 勒捐 lèjuān v.o. extort contributions