勒捐

lặc quyên

Hán Việt: lặc quyên

Tổng quan

Buộc người khác đóng góp tiền bạc. Ta vẫn nói trại là Lạc quyên

Cấu tạo: 勒 (lặc) + 捐 (quyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưỡng ép quyên góp
  • Biên soạn 勒捐 lèjuān v.o. extort contributions

Eng

  • Cihui 勒捐 lèjuān v.o. extort contributions

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒掯 · 勒杀