勒殺 lēi shā · lặc sát Hán Việt: lặc sát · Pinyin: lēi shā Tổng quan bóp cổ Cấu tạo: 勒 (lặc) + 殺 (sát)Pinyinlēi shāHán Việtlặc sátCấu tạo勒 + 殺 · lặc + sát nghĩa thành phần: lặc + sát Nghĩa ViệtCihui bóp cổEngCC-CEDICT to strangleCihui to strangle