勒斃
lặc tễ
Hán Việt: lặc tễ · Pinyin: lēi bì
Tổng quan
bóp cổ hoặc siết cổ đến chết
Nghĩa
Việt
- Cihui bóp cổ hoặc siết cổ đến chết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以手或繩索、布條、電線一類的物品,纏束在脖子上,施加力道,使之窒息喪命。如:「昨天新聞報導一件命案,被害人慘遭勒斃,棄屍於廢棄的農舍中。」
Eng
- CC-CEDICT to strangle or throttle to death
- Cihui to strangle or throttle to death