勒毙

lēi bìlặc tễ

Hán Việt: lặc tễ · Pinyin: lēi bì

Tổng quan

bóp cổ hoặc siết cổ đến chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

以手或繩索、布條、電線一類的物品,纏束在脖子上,施加力道,使之窒息喪命。如:「昨天新聞報導一件命案,被害人慘遭勒斃,棄屍於廢棄的農舍中。」

Cấu tạo: 勒 (lặc) + 斃 (tễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóp cổ chết
  • Google Alex v6 siết cổ
  • Biên soạn v. strangle; throttle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以手或繩索、布條、電線一類的物品,纏束在脖子上,施加力道,使之窒息喪命。如:「昨天新聞報導一件命案,被害人慘遭勒斃,棄屍於廢棄的農舍中。」

Eng

  • Cihui to strangle or throttle to death

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯